fill up
/ˈfil-ˌəp/Động từ
- (ngoại động) Làm cho (cái gì) trở nên đầy đủ.(transitive) To make (something) completely full.Từ đồng nghĩa:jam
- (Nội động) Đổ đầy nhiên liệu vào bình của xe.(intransitive) To fill the tank of a vehicle with fuel.It costs a fortune these days to fill up.Ngày nay phải tốn rất nhiều tiền để đổ đầy.
- (Nội động) Trở nên hoàn toàn đầy đủ.(intransitive) To become completely full.
- (nội động từ) Rơi nước mắt do cảm xúc mạnh mẽ.(intransitive) To become tearful as a result of strong emotion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fill up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish