fill up

/ˈfil-ˌəp/
Động từ
  1. (ngoại động) Làm cho (cái gì) trở nên đầy đủ.
    (transitive) To make (something) completely full.
    Từ đồng nghĩa:jam
  2. (Nội động) Đổ đầy nhiên liệu vào bình của xe.
    (intransitive) To fill the tank of a vehicle with fuel.
    It costs a fortune these days to fill up.
    Ngày nay phải tốn rất nhiều tiền để đổ đầy.
  3. (Nội động) Trở nên hoàn toàn đầy đủ.
    (intransitive) To become completely full.
  4. (nội động từ) Rơi nước mắt do cảm xúc mạnh mẽ.
    (intransitive) To become tearful as a result of strong emotion.
🎬 Nghe “fill up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish